drum roll

Học thuật
Thân thiện
drum roll

The drummer performs a dramatic drum roll before the final note.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh của trống đập nhanh liên tục: Một âm thanh được tạo ra khi một chiếc trống, đặc biệt trống lẫy (snare drum), được đánh một cách nhanh chóng liên tục bằng dùi trống, tạo ra một tiếng rung liên tục, không bị ngắt quãng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The master of ceremonies paused for a dramatic drum roll before announcing the winner. (Người dẫn chương trình tạm dừng để chờ một hồi trống dồn dập kịch tính trước khi công bố người chiến thắng.)
    • A long drum roll introduced the start of the circus performance. (Một hồi trống dồn dập dài giới thiệu phần bắt đầu của màn biểu diễn xiếc.)
    • The sound of a drum roll filled the theater, building anticipation. (Âm thanh của tiếng trống dồn dập tràn ngập nhà hát, tạo nên sự mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drum roll, please": Một cụm từ thường được nói (hoặc viết) để yêu cầu hoặc giới thiệu một hồi trống dồn dập, nhằm tạo ra sự kịch tính, hồi hộp trước một thông báo quan trọng, một màn tiết lộ, hoặc một sự kiện đáng chú ý.
    • And the award for Best Actor goes to... drum roll, please... John Smith! ( giải thưởng cho Nam diễn viên xuất sắc nhất thuộc về... xin một tràng pháo tay (tạo hiệu ứng như trống dồn)... John Smith!)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (n): Trong âm nhạc, có thể chỉ một loạt âm thanh nhanh liên tục, như "drum roll" (trống dồn) hoặc "roll on the cymbals" (chũm chọe vang dồn).
  • Paradiddle (n): Một kỹ thuật đánh trống cụ thể, một mẫu nhanh, nhưng khác với "drum roll" một âm thanh rung liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Ruff (n): Một thuật ngữ âm nhạc cụ thể hơn, chỉ một kiểu đánh trống nhanh, ngắn, thường dùng trong nhạc cổ điển hoặc diễu hành, tương tự như một đoạn "drum roll" ngắn.
  • Flam (n): Một kỹ thuật đánh trống khác, tạo ra hai tiếng gần như đồng thời, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng các kỹ thuật tạo hiệu ứng âm thanh trên trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "drum roll")

Thành ngữ liên quan
  • A drum roll moment: Một khoảnh khắc đòi hỏi hoặc xứng đáng một hồi trống dồn dập để tăng thêm kịch tính; một thời điểm quan trọng sắp được công bố.
    • Revealing the new product design was a real drum roll moment for the company. (Việc tiết lộ thiết kế sản phẩm mới một khoảnh khắc thực sự quan trọng (như cần trống dồn) đối với công ty.)
drum roll

The drummer performs a dramatic drum roll before the final note.

Noun
  1. âm thanh của trống đập nhanh liên tục

Từ đồng nghĩa